連通區 lián tōng qū · liên thông khu Hán Việt: liên thông khu · Pinyin: lián tōng qū Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 通 (thông) + 區 (khu)Pinyinlián tōng qūHán Việtliên thông khuCấu tạo連 + 通 + 區 · liên + thông + khu nghĩa thành phần: liên + thông + khu