連通器

lián tōng qì liên thông khí

Hán Việt: liên thông khí · Pinyin: lián tōng qì

Tổng quan

bình thông nhau (trong thí nghiệm khoa học)

Cấu tạo: (liên) + (thông) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình thông nhau (trong thí nghiệm khoa học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 底部彼此连通的容器,同一种液体在连通器里液面永远保持相同的高度。

Eng

  • CC-CEDICT communicating vessels (in scientific experiment)
  • Cihui communicating vessels (in scientific experiment)