連通管 lián tōng guǎn · liên thông quản Hán Việt: liên thông quản · Pinyin: lián tōng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 通 (thông) + 管 (quản)Pinyinlián tōng guǎnHán Việtliên thông quảnCấu tạo連 + 通 + 管 · liên + thông + quản nghĩa thành phần: liên + thông + quản Nghĩa jaJMdict communicating vessels