連金泥

lián jīn ní liên kim nê

Hán Việt: liên kim nê · Pinyin: lián jīn ní

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (kim) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的一种黏胶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种黏胶。