連鑄機 lián zhù jī · liên chú ki Hán Việt: liên chú ki · Pinyin: lián zhù jī Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 鑄 (chú) + 機 (ki)Pinyinlián zhù jīHán Việtliên chú kiCấu tạo連 + 鑄 + 機 · liên + chú + ki nghĩa thành phần: liên + chú + ki