連鎖體

liên tỏa thể

Hán Việt: liên tỏa thể

Tổng quan

(thực vật) đoạn sinh sản (của tảo lam)

Cấu tạo: (liên) + (tỏa) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) đoạn sinh sản (của tảo lam)