連鎖店

lián suǒ diàn liên tỏa điếm

Hán Việt: liên tỏa điếm · Pinyin: lián suǒ diàn

Tổng quan

cửa hàng chuỗi

Cấu tạo: (liên) + (tỏa) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa hàng chuỗi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 共享同一品牌及經營方式的零售店。各分店大都依總公司指示之標準方法與實務營運。如統一超商、麥當勞都有連鎖店。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个公司或集团开设的经营业务相关、方式相同的若干个商店。

Eng

  • CC-CEDICT chain store
  • Cihui chain store

ja

  • JMdict chain store