連鎖性 liên tỏa tính Hán Việt: liên tỏa tính Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 鎖 (tỏa) + 性 (tính)Hán Việtliên tỏa tínhCấu tạo連 + 鎖 + 性 · liên + tỏa + tính nghĩa thành phần: liên + tỏa + tính Nghĩa EngCihui 連鎖性 iánsuǒxìng n. chain nature/property