連鍋端

lián guō duān liên oa đoan

Hán Việt: liên oa đoan · Pinyin: lián guō duān

Tổng quan

lấy cả nồi (thành ngữ) | quét sạch | xóa sổ

Cấu tạo: (liên) + (oa) + (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy cả nồi (thành ngữ) | quét sạch | xóa sổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指完全除灭或尽数挪走。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻全部除掉或移走据点的敌人,已经被我们~了ㄧ整个单位~,迁到外地去了。

Eng

  • CC-CEDICT to take even the cooking pots (idiom)|to clean out|to wipe out
  • Cihui to take even the cooking pots (idiom); to clean out; to wipe out