迟到
trì đáo
Hán Việt: trì đáo · Pinyin: chí dào
Tổng quan
muộn; đến trễ; đến muộn
到得比规定的时间晚。
到達的時間超過了既定的時限。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Đến muộn
- VietPhrases đến trễ
- VietPhrases đến trễ; đến muộn
- Tần suất từ muộn; đến muộn; muộn; đến trễ; đến muộn; đến trễ
- Biên soạn 遲到 chídào* v. be/come/arrive late
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到達的時間超過了既定的時限。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到得比规定的时间晚。
Eng
- Cihui to arrive late
Đức
- Handedict sich verspäten