遲到
trì đáo
Hán Việt: trì đáo · Pinyin: chí dào
Tổng quan
đến muộn
Nghĩa
Việt
- Cihui đến muộn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到達的時間超過了既定的時限。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到得比规定的时间晚。
Eng
- CC-CEDICT to arrive late
- Cihui to arrive late