遲到者 trì đáo giả Hán Việt: trì đáo giả Tổng quan người đến trễ Cấu tạo: 遲 (trì) + 到 (đáo) + 者 (giả)Hán Việttrì đáo giảCấu tạo遲 + 到 + 者 · trì + đáo + giả nghĩa thành phần: trì + đáo + giả Nghĩa ViệtCihui người đến trễ