遲疑觀望

chí yí guān wàng trì nghi quan vọng

Hán Việt: trì nghi quan vọng · Pinyin: chí yí guān wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (nghi) + (quan) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指犹豫等待,不作决定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓犹豫等待,不作决定。