遲緩的人

trì hoãn đích nhân

Hán Việt: trì hoãn đích nhân

Tổng quan

(động vật học) rùa ((thường) chỉ rùa ở cạn), kiên nhẫn thắng tài ba

Cấu tạo: (trì) + (hoãn) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) rùa ((thường) chỉ rùa ở cạn), kiên nhẫn thắng tài ba