迟钝者

trì độn giả

Hán Việt: trì độn giả

Tổng quan

người chậm chạp; người đi chậm đằng sau, người lạc hậu, chậm chạp; chậm trễ, lạc hậu

Cấu tạo: 遲 (trì) + 鈍 (độn) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chậm chạp

Từ liên quan

Gần nghĩa

迟钝地 · 迟钝的 · 迟钝 · 迟钝的人 · 遲鈍 · 迟钝儿童 · 迟钝的人们