遲鈍者

trì độn giả

Hán Việt: trì độn giả

Tổng quan

người chậm chạp; người đi chậm đằng sau, người lạc hậu, chậm chạp; chậm trễ, lạc hậu

Cấu tạo: (trì) + (độn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chậm chạp; người đi chậm đằng sau, người lạc hậu, chậm chạp; chậm trễ, lạc hậu