迢遙
điều diêu
Hán Việt: điều diêu · Pinyin: tiáo yáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 远貌; 时间久长貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.远貌。 2.时间久长貌。
Eng
- Cihui 迢遙 iáoyáo s.v. <wr.> distant; remote
Hán Việt: điều diêu · Pinyin: tiáo yáo