迥不猶人 jiǒng bù yóu rén · huýnh bất do nhân Hán Việt: huýnh bất do nhân · Pinyin: jiǒng bù yóu rén Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 不 (bất) + 猶 (do) + 人 (nhân)Pinyinjiǒng bù yóu rénHán Việthuýnh bất do nhânCấu tạo迥 + 不 + 猶 + 人 · huýnh + bất + do + nhân nghĩa thành phần: huýnh + bất + do + nhân