迥异

jiǒng yìhuýnh dị

Hán Việt: huýnh dị · Pinyin: jiǒng yì

Tổng quan

hoàn toàn khác biệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

大为不同两部作品,风格迥异。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不相同。如:「這兩筆資料迥異。」也作「迥殊」、「迥別」。

Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 異 (dị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn toàn khác
  • Google Alex v6 không giống nhau
  • Tần suất từ hoàn toàn khác biệt
  • Biên soạn 迥異 iǒngyì v.p. widely different

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不相同。如:「這兩筆資料迥異。」也作「迥殊」、「迥別」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大为不同两部作品,风格迥异。

Eng

  • Cihui totally different
  • Tần suất từ 迥異 iǒngyì v.p. widely different

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

雷同