迥異

jiǒng yì huýnh dị

Hán Việt: huýnh dị · Pinyin: jiǒng yì

Tổng quan

hoàn toàn khác biệt

Cấu tạo: (huýnh) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn toàn khác biệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不相同。如:「這兩筆資料迥異。」也作「迥殊」、「迥別」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大为不同两部作品,风格迥异。

Eng

  • CC-CEDICT totally different
  • Cihui totally different

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

雷同