迥殊
huýnh thù
Hán Việt: huýnh thù · Pinyin: jiǒng shū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"逈殊"; 犹迥别。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逈殊"。 2.犹迥别。
Eng
- Cihui 迥殊 iǒngshū v.p. <wr.> vastly different
Hán Việt: huýnh thù · Pinyin: jiǒng shū