迦佈德迦
già bố đức già
Hán Việt: già bố đức già · Pinyin: jiā bù dé jiā
Tổng quan
ca bố đức ca (動物)kapotaka,譯曰鴿。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ca bố đức ca (動物)kapotaka,譯曰鴿。☸
Hán Việt: già bố đức già · Pinyin: jiā bù dé jiā
ca bố đức ca (動物)kapotaka,譯曰鴿。☸