迦南人 già nam nhân Hán Việt: già nam nhân Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 南 (nam) + 人 (nhân)Hán Việtgià nam nhânCấu tạo迦 + 南 + 人 · già + nam + nhân nghĩa thành phần: già + nam + nhân