迦喽荼

già lâu đồ

Hán Việt: già lâu đồ

Tổng quan

ca lâu đồ (動物)Garuḍa,鳥名。見迦樓羅條。☸

Cấu tạo: (già) + (lâu) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca lâu đồ (動物)Garuḍa,鳥名。見迦樓羅條。☸