迦啰伊

già la y

Hán Việt: già la y

Tổng quan

ca la y (動物)青藍色之懸巢鳥。又鵲類。☸

Cấu tạo: (già) + (la) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca la y (動物)青藍色之懸巢鳥。又鵲類。☸