迦奢草 jiā shē cǎo · già xa thảo Hán Việt: già xa thảo · Pinyin: jiā shē cǎo Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 奢 (xa) + 草 (thảo)Pinyinjiā shē cǎoHán Việtgià xa thảoCấu tạo迦 + 奢 + 草 · già + xa + thảo nghĩa thành phần: già + xa + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梵语的音译。一种茅草,常作坐具等用。Tân Hoa Tự Điển 1.梵语的音译。一种茅草,常作坐具等用。