迦佈德迦

jiā bù dé jiā già bố đức già

Hán Việt: già bố đức già · Pinyin: jiā bù dé jiā

Tổng quan

ca bố đức ca (動物)kapotaka,譯曰鴿。☸

Cấu tạo: (già) + (bố) + (đức) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca bố đức ca (動物)kapotaka,譯曰鴿。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语kapotaka的音译。鸽子,白鸽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语kapotaka的音译。鸽子,白鸽。