迦師錯

jiā shī cuò già sư thác

Hán Việt: già sư thác · Pinyin: jiā shī cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (sư) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小麦的别名。见明李时珍《本草纲目.谷一.小麦》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小麦的别名。见明李时珍《本草纲目.谷一.小麦》。