迦師錯 jiā shī cuò · già sư thác Hán Việt: già sư thác · Pinyin: jiā shī cuò Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 師 (sư) + 錯 (thác)Pinyinjiā shī cuòHán Việtgià sư thácCấu tạo迦 + 師 + 錯 · già + sư + thác nghĩa thành phần: già + sư + thác