迦拘婆

già câu bà

Hán Việt: già câu bà

Tổng quan

ca câu bà (植物)樹名。譯曰峰。見本行集經四十一。☸

Cấu tạo: (già) + (câu) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca câu bà (植物)樹名。譯曰峰。見本行集經四十一。☸