迦摩浪迦
già ma lãng già
Hán Việt: già ma lãng già
Tổng quan
ca ma lãng ca (地名)梵名Kāmalaṅkā,印度東境之國名。出於慈恩傳四。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ca ma lãng ca (地名)梵名Kāmalaṅkā,印度東境之國名。出於慈恩傳四。☸
Hán Việt: già ma lãng già
ca ma lãng ca (地名)梵名Kāmalaṅkā,印度東境之國名。出於慈恩傳四。☸