迦末罗 già mạt la Hán Việt: già mạt la Tổng quan ca mạt la (雜名)病名。見迦摩羅條。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 末 (mạt) + 罗 (la)Hán Việtgià mạt laCấu tạo迦 + 末 + 罗 · già + mạt + la nghĩa thành phần: già + mạt + la Nghĩa ViệtCihui ca mạt la (雜名)病名。見迦摩羅條。☸