迦楼罗观

già lâu la quan

Hán Việt: già lâu la quan

Tổng quan

ca lâu la quán (術語)除諸災害。如迦樓羅鳥除毒蛇之害,其觀法名迦樓羅觀。義譯謂之微妙觀。見守護經。☸

Cấu tạo: (già) + (lâu) + (la) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca lâu la quán (術語)除諸災害。如迦樓羅鳥除毒蛇之害,其觀法名迦樓羅觀。義譯謂之微妙觀。見守護經。☸