迦樓那 già lâu na Hán Việt: già lâu na Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 樓 (lâu) + 那 (na)Hán Việtgià lâu naCấu tạo迦 + 樓 + 那 · già + lâu + na nghĩa thành phần: già + lâu + na Nghĩa EngCihui 迦樓那 iālóunà n. <Budd.> pity; compassion