迦百農 jiā bǎi nóng · già bách nông Hán Việt: già bách nông · Pinyin: jiā bǎi nóng Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 百 (bách) + 農 (nông)Pinyinjiā bǎi nóngHán Việtgià bách nôngCấu tạo迦 + 百 + 農 · già + bách + nông nghĩa thành phần: già + bách + nông