迦罗分

già la phân

Hán Việt: già la phân

Tổng quan

ca la phần (雜名)又云歌羅分,哥羅分。迦羅為分數之名,故云迦羅分。見迦羅條。☸

Cấu tạo: (già) + (la) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca la phần (雜名)又云歌羅分,哥羅分。迦羅為分數之名,故云迦羅分。見迦羅條。☸