迦羅分 già la phân Hán Việt: già la phân Tổng quan (雜名)又云歌羅分,哥羅分。迦羅為分數之名,故云迦羅分。見迦羅條。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 罗 (la) + 分 (phân)Hán Việtgià la phânCấu tạo迦 + 罗 + 分 · già + la + phân nghĩa thành phần: già + la + phân Nghĩa ViệtCihui (雜名)又云歌羅分,哥羅分。迦羅為分數之名,故云迦羅分。見迦羅條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa迦羅勒 · 迦羅富 · 迦羅育 · 迦羅越 · 迦羅迦 · 迦羅邏 · 迦羅那 · 迦羅陀