迦羅富

già la phú

Hán Việt: già la phú

Tổng quan

(地名)城名。譯曰臭地。見慧琳音義二十六。梵Garāpu。☸

Cấu tạo: 迦 (già) + 罗 (la) + 富 (phú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)城名。譯曰臭地。見慧琳音義二十六。梵Garāpu。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

迦羅分 · 迦羅勒 · 迦羅育 · 迦羅越 · 迦羅迦 · 迦羅邏 · 迦羅那 · 迦羅陀