迦罗迦咤 già la già trá Hán Việt: già la già trá Tổng quan ca la ca trá (動物)譯曰蟹。又十二宮中螃蟹宮之名。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 罗 (la) + 迦 (già) + 咤 (trá)Hán Việtgià la già tráCấu tạo迦 + 罗 + 迦 + 咤 · già + la + già + trá nghĩa thành phần: già + la + già + trá Nghĩa ViệtCihui ca la ca trá (動物)譯曰蟹。又十二宮中螃蟹宮之名。☸