迦罗迦龙

già la già long

Hán Việt: già la già long

Tổng quan

ca la ca long (異類)又云迦羅龍,迦梨迦龍。玄應音義三曰:「迦梨迦龍,又云迦羅迦龍,此譯云黑龍也。」☸

Cấu tạo: (già) + (la) + (già) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca la ca long (異類)又云迦羅龍,迦梨迦龍。玄應音義三曰:「迦梨迦龍,又云迦羅迦龍,此譯云黑龍也。」☸