迦罗逻 già la la Hán Việt: già la la Tổng quan ca la la (異類)夜叉名。譯曰喍啀。見無量破魔陀羅尼經。梵Karāla。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 罗 (la) + 逻 (la)Hán Việtgià la laCấu tạo迦 + 罗 + 逻 · già + la + la nghĩa thành phần: già + la + la Nghĩa ViệtCihui ca la la (異類)夜叉名。譯曰喍啀。見無量破魔陀羅尼經。梵Karāla。☸