迦罗龙

già la long

Hán Việt: già la long

Tổng quan

ca la long (異類)本行集經三十一曰:「迦羅,隋言黑色。」見迦羅迦條。☸

Cấu tạo: (già) + (la) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca la long (異類)本行集經三十一曰:「迦羅,隋言黑色。」見迦羅迦條。☸