迦叶舞 già diệp vũ Hán Việt: già diệp vũ Tổng quan ca-diếp vũ (故事)見摩訶迦葉條。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 叶 (diệp) + 舞 (vũ)Hán Việtgià diệp vũCấu tạo迦 + 叶 + 舞 · già + diệp + vũ nghĩa thành phần: già + diệp + vũ Nghĩa ViệtCihui ca-diếp vũ (故事)見摩訶迦葉條。☸