迦蓝浮 già lam phù Hán Việt: già lam phù Tổng quan ca lam phù (人名)王名。見迦利條。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 蓝 (lam) + 浮 (phù)Hán Việtgià lam phùCấu tạo迦 + 蓝 + 浮 · già + lam + phù nghĩa thành phần: già + lam + phù Nghĩa ViệtCihui ca lam phù (人名)王名。見迦利條。☸