迦邻陀

già lân đà

Hán Việt: già lân đà

Tổng quan

ca lân đà (動物)鳥名。見迦遮鄰地條。名義集曰:「華言細錦衣。」☸

Cấu tạo: (già) + (lân) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca lân đà (動物)鳥名。見迦遮鄰地條。名義集曰:「華言細錦衣。」☸