迦陵詞 jiā líng cí · già lăng từ Hán Việt: già lăng từ · Pinyin: jiā líng cí Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 陵 (lăng) + 詞 (từ)Pinyinjiā líng cíHán Việtgià lăng từCấu tạo迦 + 陵 + 詞 · già + lăng + từ nghĩa thành phần: già + lăng + từ