迦陵詞 jiā líng cí · già lăng từ Hán Việt: già lăng từ · Pinyin: jiā líng cí Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 陵 (lăng) + 詞 (từ)Pinyinjiā líng cíHán Việtgià lăng từCấu tạo迦 + 陵 + 詞 · già + lăng + từ nghĩa thành phần: già + lăng + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 又名《湖海楼词集》。词集。清代陈维崧(号迦陵)作。三十卷。共收四百十六调,一千六百二十九首词。在历代词人中,其作品最多。