邇英殿 ěr yīng diàn · nhĩ anh điện Hán Việt: nhĩ anh điện · Pinyin: ěr yīng diàn Tổng quan Cấu tạo: 邇 (nhĩ) + 英 (anh) + 殿 (điện)Pinyiněr yīng diànHán Việtnhĩ anh điệnCấu tạo邇 + 英 + 殿 · nhĩ + anh + điện nghĩa thành phần: nhĩ + anh + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"迩英阁"。