迪亞斯 dí yà sī · địch á tư Hán Việt: địch á tư · Pinyin: dí yà sī Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 亞 (á) + 斯 (tư)Pinyindí yà sīHán Việtđịch á tưCấu tạo迪 + 亞 + 斯 · địch + á + tư nghĩa thành phần: địch + á + tư