迪克森 dí kè sēn · địch khắc sâm Hán Việt: địch khắc sâm · Pinyin: dí kè sēn Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 克 (khắc) + 森 (sâm)Pinyindí kè sēnHán Việtđịch khắc sâmCấu tạo迪 + 克 + 森 · địch + khắc + sâm nghĩa thành phần: địch + khắc + sâm