迪克西 dí kè xī · địch khắc tây Hán Việt: địch khắc tây · Pinyin: dí kè xī Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 克 (khắc) + 西 (tây)Pinyindí kè xīHán Việtđịch khắc tâyCấu tạo迪 + 克 + 西 · địch + khắc + tây nghĩa thành phần: địch + khắc + tây