迪卡儂 dí kǎ nóng · địch tạp nông Hán Việt: địch tạp nông · Pinyin: dí kǎ nóng Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 卡 (tạp) + 儂 (nông)Pinyindí kǎ nóngHán Việtđịch tạp nôngCấu tạo迪 + 卡 + 儂 · địch + tạp + nông nghĩa thành phần: địch + tạp + nông