迪吉多 dí jí duō · địch cát đa Hán Việt: địch cát đa · Pinyin: dí jí duō Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 吉 (cát) + 多 (đa)Pinyindí jí duōHán Việtđịch cát đaCấu tạo迪 + 吉 + 多 · địch + cát + đa nghĩa thành phần: địch + cát + đa